luận giải
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải thích, phân tích và làm sáng tỏ ý nghĩa: Hành động dùng lý lẽ, lập luận để làm rõ nội dung, bản chất hoặc giá trị của một vấn đề, một văn bản, một hiện tượng.
- Bình giải, chú giải có hệ thống: Thường áp dụng cho các tác phẩm kinh điển, học thuyết hoặc những vấn đề phức tạp cần được làm sáng tỏ một cách có căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà nghiên cứu đã luận giải sâu sắc về tư tưởng nhân văn trong tác phẩm. (Nhà nghiên cứu đã giải thích và phân tích sâu sắc về tư tưởng nhân văn trong tác phẩm.)
- Cuốn sách này luận giải các khái niệm triết học một cách dễ hiểu. (Cuốn sách này giải thích các khái niệm triết học một cách dễ hiểu.)
- Anh ấy cố gắng luận giải nguyên nhân dẫn đến sự kiện lịch sử đó. (Anh ấy cố gắng phân tích và làm rõ nguyên nhân dẫn đến sự kiện lịch sử đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luận giải khoa học": việc giải thích dựa trên các phương pháp và cơ sở khoa học.
- Bài viết đưa ra một luận giải khoa học về hiện tượng biến đổi khí hậu. (Bài viết đưa ra một sự giải thích có cơ sở khoa học về hiện tượng biến đổi khí hậu.)
"luận giải văn bản": hoạt động phân tích, giải mã ý nghĩa của một văn bản (kinh điển, luật pháp, văn học...).
- Công việc của anh ấy là luận giải văn bản luật cổ. (Công việc của anh ấy là phân tích và giải thích các văn bản luật cổ.)
Biến thể và từ liên quan
Luận (động từ): bàn bạc, phân tích bằng lý lẽ.
- Luận bàn về một vấn đề. (Thảo luận về một vấn đề.)
Giải thích (động từ): làm cho hiểu rõ (nghĩa rộng và thông dụng hơn "luận giải").
- Xin giải thích rõ hơn về quy định này. (Xin làm cho rõ hơn về quy định này.)
Phân tích (động từ): chia tách vấn đề để xem xét kỹ lưỡng (thường là một bước trong quá trình luận giải).
- Phân tích số liệu thống kê. (Chia tách và xem xét số liệu thống kê.)
Bình giải (động từ): vừa bình luận vừa giải thích (thường dùng trong văn chương, nghệ thuật).
- Bình giải một bài thơ. (Vừa bình luận vừa giải thích một bài thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Giải nghĩa: giải thích ý nghĩa của từ ngữ, khái niệm.
- Chú giải: ghi chú, giải thích (thường đi kèm bên lề hoặc cuối văn bản).
- Diễn giải: trình bày, giải thích cho dễ hiểu.
Từ trái nghĩa
- Làm mờ: khiến cho trở nên không rõ ràng.
- Bỏ qua: không đề cập, không giải thích.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Luận giải và bình luận": một cặp hoạt động thường đi đôi với nhau, trong đó "luận giải" là làm rõ vấn đề, còn "bình luận" là đưa ra nhận xét, đánh giá.
- Phần luận giải và bình luận trong bài viết rất sắc sảo. (Phần giải thích và nhận xét trong bài viết rất sắc sảo.)